Trang chủ

Bongdanet — Bóng đá số dữ liệu trực tuyến

  Giải Giờ   Chủ Tỷ số Khách C/H-T Số liệu
IND BLR SD 40Red match
5 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-1 3 1/4
0.93 0.90
UKR U21 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BHU TL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IND SPL 16:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.93
0 2 1/2
0.75 0.88
CFL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+3/4 2 1/4
0.90 1.00
IND MizPL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1/4 3
0.90 0.83
A FFA Cup 16:30
[AUS VPL-5] South Melbourne
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-3/4 2 1/2
0.88 1.00
AGS 17:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.78
-1/2 2 1/4
1.00 1.03
AFC CL 17:00
[JPN D1-15] Gamba Osaka
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1 1/4 3
0.90 0.98
AFC CL 17:00
Kyoto Sanga [JPN D1-17]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/2 2 3/4
0.83 0.95
AFC CL 17:00
Newcastle Jets [AUS D1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1 3/4 3 1/2
0.98 0.98
AFC CL 17:00
[THA PR-10] Ratchaburi FC
Shanghai Port [CHA CSL-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
0 2 3/4
0.78 0.83
UKR U21 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR U21 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
R WSL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/4 3 1/4
0.80 1.00
Por U23 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1/2 2 3/4
0.95 0.85
Por U23 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1/4 2 3/4
0.78 0.80
AGS 17:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
+2 1/4 3
1.03 0.90
IND BLR SD 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1/4 2 1/2
0.78 1.00
CAF YCQ 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HY U19 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/2 3 1/2
0.85 0.98
INT FRL 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D1 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
0 2 3/4
0.83 0.88
THA D1 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1/4 2 1/2
0.88 0.90
TAJ L1 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARM D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARM D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARM D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARM D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG RES 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+1/2 3 1/2
0.83 0.85
ENG RES 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-3/4 3 3/4
0.90 0.85
ENG U21D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-1/4 3 1/2
0.90 0.93
ENG U21D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
-1/4 4
0.98 0.88
THA D1 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
0 2 1/2
0.93 1.00
Por U23 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
0 2 1/2
0.98 0.95
AFC CL 19:15
Buriram United [THA PR-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.88
-1 1/4 2 3/4
0.78 0.93
AFC CL 19:15
[CHA CSL-3] Beijing Guoan
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/2 2 3/4
1.00 0.83
ACGL 19:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU RL 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
-1/2 2 3/4
0.98 0.93
MOZ C 19:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL Cup 20:00
VS
Polonia Bytom [POL D1-16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1 1/4 3
0.85 0.90
Lbn FC 20:00
[LBN D1-11] Al Bourj
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Lbn FC 20:00
[LBN D1-1] Al-Ansar (LIB)
VS
Al-Mabarrah [LBN D1-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BLN U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
-1 1/4 2 1/4
0.95 0.78
UPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
-1/2 2
0.78 0.83
UPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-3/4 2
0.98 0.85
ARG RESL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1 3/4 3
0.80 0.95
ENG U21D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
-1 4 1/4
0.93 0.88
ENG U21D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/2 3 1/4
0.90 0.85
URU RL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1/4 2 3/4
0.80 0.83
INT FRL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
RWA D1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.80
0 2
1.05 1.00
RWA D1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
0 2
0.98 0.98
RWA D1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/2 2
0.95 0.83
UzbC 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+1 2 1/4
0.95 0.98
SVK Cup 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
+4 4 1/2
1.00 0.85
KSA YTH 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA YTH 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA YTH 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA YTH 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IND MizPL 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1 3 1/4
0.95 0.85
ISR U19 20:40
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-2 3 1/2
0.80 0.80
AFC Cup 20:45
[TKM D1-1] Arkadag FK
VS
Al-Muharraq [BHR D1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.03
0 2 1/4
0.80 0.78
AFC Cup 20:45
[IRN PR-6] Gol Gohar FC
VS
Al-Jazira(UAE) [UAE LP-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+3/4 2 1/2
1.00 0.83
ISR U19 20:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
0 3
0.85 1.00
ISR U19 20:50
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR U19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1/2 2 3/4
0.78 0.90
ISR U19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1/2 3 1/4
0.95 0.95
ISR U19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/2 3
0.83 0.83
EGY D1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
+1/2 1 3/4
1.03 0.95
EGY D1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/2 2
0.90 0.90
UzbC 21:00
[UZB D1-8] FK Andijon
VS
Olympic MobiUZ [UZB D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-1 1/4 3
0.93 0.80
IRN D1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Netherlands U21 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1/4 3 3/4
0.83 0.85
ROM D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/2 2 1/2
0.85 0.90
CAF YCQ 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG RESL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
+3/4 2 1/2
0.95 1.00
ARG RESL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/4 2 1/4
0.83 0.95
INT FRL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA YL U19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1 1/4 3 1/4
0.95 0.85
Por U23 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Por U23 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1/2 2 1/2
0.93 1.00
Por U23 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/4 3
0.90 0.85
Por U23 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Por U23 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
0 2 1/2
0.90 0.98
TAJ L1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CRO Cup 21:30
VS
Karlovac [CRO D2-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+3/4 3
0.85 0.80
CZEC 21:30
[CZE D2-14] Trinec
VS
Mlada Boleslav [CZE D1-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
+1 1/2 3 3/4
0.88 0.83
DAN U19 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EST D3 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1 3/4 4 1/4
0.90 0.83
INT FRL 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
DWLWC 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
+1 3 1/2
0.90 0.88
ISR U19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/4 2 3/4
0.85 0.85
ISR U19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
-1/4 2 3/4
0.98 0.93
CZEC 22:00
VS
Slovan Liberec [CZE D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
+1 3/4 3 1/2
0.88 0.83
ARG RESL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-2 1/4 3 1/2
0.80 0.98
HY U19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
0 3 1/4
0.90 0.90
INT FRL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Jordan L W 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
-1 1/2 4
0.83 0.88
SVK Cup 22:30
VS
Galanta [SVK D2-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/2 2 1/2
0.83 0.95
BUL D2 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-3/4 2 1/4
0.83 0.90
ARG RESL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-1 1/2 3
0.85 0.98
GER Reg 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL PR 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/2 2 1/2
0.98 0.98
DAN Cup 23:00
VS
FC Copenhagen [DEN SASL-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA Cup 23:00
[ITA D1-19] Genoa
SudTirol [ITA D2-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1 2 1/2
0.83 0.85
AFC CL 23:00
[UAE LP-2] Al Ain
Al-Nassr [SPL-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
+3/4 3
0.93 1.00
LAT D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
+1 3/4 3 1/4
0.80 1.00
IRN D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1/4 2 1/2
0.80 0.85
Tanzania D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-2 3/4 3 1/4
0.90 0.90
EST D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 4 1/4
0.85 0.90
KSA D1 23:05
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.03
-1 2 1/2
0.78 0.78
DWLWC 23:30
VS
Brondby IF Nữ [DEN WD1-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1 2 1/4
0.80 1.00
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1/4 2 1/4
0.88 0.85
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-1/4 2 1/4
0.90 0.93
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.75
+1/4 2
0.90 1.05
ISR U19 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/2 3
0.85 0.95
ISR D1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.90
0 2 1/4
0.75 0.90
GER Reg 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Tỷ số trực tuyến 16-09-2026

DAN Cup 00:00
[DEN D2-9] HIK Hellerup
VS
Esbjerg [DEN D1-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1 3
0.95 0.90
SPA D1 00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/4 2 1/2
0.83 0.90
SUI Sl 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+3/4 3 1/4
0.95 0.98
DEN WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1 3 1/2
0.95 0.85
SWE D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/2 3
0.80 0.90
SWE D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
+1/4 3
0.98 0.80
SWE D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1 1/4 2 3/4
0.93 1.00
MNE D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
0 2
0.95 0.90
EGY D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-1 3/4 2 3/4
0.90 0.93
EGY D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1/2 1 3/4
0.83 0.98
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.03
0 3 1/4
0.78 0.78
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
+1/4 3
0.88 0.85
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
+1/2 3
0.98 0.85
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1 1/2 3 1/4
0.95 0.90
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-1/4 3 1/2
0.88 0.91
TUR Cup 00:00
VS
Efeler 09 [TUR 3-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
-1 2 3/4
0.85 0.93
GER D5 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CAF YCQ 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS L 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1/2 3 1/4
0.93 1.00
AUS L 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
+1/4 3 1/4
1.00 1.00
AUS L 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
0 3 1/4
0.80 1.00
AUS L 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+1/4 3 1/4
0.90 1.00
ARG RESL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-3/4 2 1/2
0.85 0.90
COL RL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
0 2 3/4
0.78 0.90
COL RL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/2 3 1/4
0.83 0.83
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
[NE-6] Zwickau
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/4 3 1/4
0.98 0.98
KSA YTH 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA YTH 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA YTH 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS L 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
-2 1/4 3 1/2
0.98 0.93
GER Reg 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D1 01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-3/4 2 1/4
0.88 1.00
HOL D1 01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-2 1/2 4
0.95 0.90
ENG JPT 01:00
[ENG L2-9] Swindon Town
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-3/4 3 1/4
1.00 0.83
ENG JPT 01:00
VS
Chelsea U21 [ENG U21-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1/2 3 1/4
1.00 1.00
ENG JPT 01:00
[ENG L2-12] Chesterfield
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1/4 3 1/4
0.88 0.85
ENG JPT 01:00
[ENG L2-3] York City
VS
Newcastle U21 [ENG U21-29]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 1/2 3 1/4
0.85 0.90
ENG JPT 01:00
[ENG L1-15] Leyton Orient
VS
Arsenal U21 [ENG U21-23]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1 3 1/4
0.88 0.90
NOR U19 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA YTH 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.05
+1/4 2
0.83 0.75
PLI CUP 01:00
[ENG U21-20] Aston Villa U21
VS
Real Sociedad B [SPA D2-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+1 3
0.80 0.90
PLI CUP 01:00
[ENG U21-2] Tottenham U21
VS
Dinamo Zagreb B [CRO D2-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1/4 3
0.88 0.83
BLN U19 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1/2 3
0.93 1.00
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+1/2 2 1/4
1.00 0.95
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
+1/2 2 1/2
0.98 0.85
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-3/4 2 3/4
0.85 0.95
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1 2 1/2
0.90 0.98
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
0 2 1/4
0.85 0.98
URU RL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/2 2 3/4
0.98 0.90
ENG U21LC 01:00
VS
Ipswich U21 [ENG U21-22]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1/4 3 1/2
0.83 0.90
ENG U21LC 01:00
VS
Birmingham U21 [ENG U21-25]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+1 3 1/4
0.90 0.98
AFC CL 01:15
[SPL-1] Al Hilal
VS
Al-Garrafa [QAT D1-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-3 1/4 4
0.83 0.98
POL PR 01:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
0 2 1/2
0.85 0.85
ENG LC 01:30
Barnsley [ENG L1-18]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/4 2 3/4
0.88 0.95
Ire LSL 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+1/4 3
0.83 0.85
WAL FAWC 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BNY 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-2 1/4 3 3/4
0.85 0.95
BNY 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1 1/4 2 3/4
0.93 1.00
BNY 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1 1/4 3 1/4
0.98 1.00
ENG FAC 01:45
VS
Burgess Hill Town [ENG RYM-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG LC 01:45
[ENG LCH-1] West Ham United
Fulham [ENG PR-18]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
+1/4 2 3/4
1.05 1.03
ENG LCH 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
-1/2 2 1/2
1.00 0.83
ENG LCH 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
-1 3
1.05 0.93
SCO PR 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
+1/2 2 3/4
0.93 0.88
SCO PR 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.03
-1 1/4 3 1/4
0.98 0.83
SCO PR 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1/2 2 3/4
1.00 0.93
SCO CH 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
+3/4 2 1/2
0.93 0.90
SCO L1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1 3/4 3 1/4
0.85 0.85
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1/2 3
0.83 0.85
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1 3/4 3 1/4
0.83 0.83
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
+1/4 3
0.95 1.00
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-2 3
0.95 1.00
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1 1/4 3
0.88 0.83
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.78
+1 1/2 3
0.85 1.03
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
+1/2 3
0.98 0.98
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1 2 1/2
0.83 0.85
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-2 1/2 4
0.90 0.90
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
+1/2 3
0.88 0.83
SCO BC 01:45
[SCO L1-6] East Fife
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR D1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+1/2 2 3/4
0.95 0.98
NIR D1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.03
0 3
1.03 0.78
NIR D1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/4 2 3/4
1.00 0.90
NIR D1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-3/4 2 3/4
1.03 0.83
NIR D1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-3/4 2 3/4
0.83 0.95
NIR D1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
+1 1/4 2 3/4
0.83 0.93
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1/4 2 3/4
0.83 0.85
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-1 3 1/4
0.93 0.90
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
-1/2 2 1/2
0.80 0.93
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/4 2 3/4
0.83 0.95
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/4 3
0.90 0.90
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1/4 2 3/4
0.90 0.80
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/4 2 1/2
0.83 0.95
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1/2 3
0.83 0.98
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1/2 3 1/4
0.83 0.80
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
0 2 3/4
0.80 0.90
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-3/4 3 1/4
0.85 0.83
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
+1/4 2 3/4
1.00 0.88
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
-3/4 3 1/4
0.93 0.98
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1/2 2 3/4
1.00 1.00
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
0 2 3/4
0.85 1.00
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1 2 3/4
0.98 1.00
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
+1/4 2 3/4
1.00 0.98
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
0 2 3/4
0.98 0.95
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
0 2 3/4
0.80 1.00
ENG CS 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.03
-3/4 3
0.93 0.78
ENG CS 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-3/4 2 3/4
0.95 0.95
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
0 2 3/4
0.90 1.00
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.78
0 3
1.00 1.03
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.88
0 3
1.03 0.93
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-3/4 3
1.00 0.90
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+1/4 3
0.90 0.90
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
+1/2 3 1/4
1.00 0.78
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
0 2 3/4
0.78 0.85
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1/4 3
0.88 0.85
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/2 3
0.85 0.85
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
0 2 3/4
0.85 1.00
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1/2 2 3/4
0.98 0.95
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-3/4 3 1/4
0.98 0.90
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
+1/4 2 3/4
0.95 0.83
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-3/4 3
0.98 0.98
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1 3 1/4
1.00 0.85
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-3/4 3
0.95 0.80
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
+1/2 2 3/4
0.93 0.90
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1/4 2 3/4
0.85 1.00
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
-1 3
0.78 0.95
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
+1/2 3
0.95 0.80
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
-3/4 2 3/4
0.93 0.93
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA Cup 02:00
[ITA D1-15] Fiorentina
Pisa [ITA D2-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1 1/4 3
0.98 0.83
ENG LC 02:00
[ENG PR-8] Liverpool
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
-3/4 3 1/4
1.03 0.85
ENG LC 02:00
[ENG L1-14] Reading
Brentford [ENG PR-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
+1 3/4 3 1/2
0.88 0.88
ENG LC 02:00
[ENG PR-10] Ipswich Town
Arsenal [ENG PR-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1 3/4 3
1.03 0.95
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
0 2
0.83 0.93
ITA C1 02:00
[4] Bari
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
-1/2 2 1/2
0.83 0.78
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
0 2 1/2
0.83 0.95
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1/4 2 3/4
0.80 0.95
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1/4 2
0.88 0.90
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-3/4 2 1/4
0.83 0.98
UzbC 02:00
[UZB D1-8] FK Gazalkent
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UzbC 02:00
[UZB D1-6] OTMK Olmaliq
VS
Xorazm Urganch [UZB D1-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BOL D1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/4 3
0.83 0.95
ICE PR 02:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1 4
0.88 0.90
SPA D1 02:30
[19] Elche
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
+2 3 3/4
0.83 0.85
PAR D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
-1/4 2 3/4
1.00 0.93
CHI D2 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
-1/4 2 3/4
0.83 0.88
BRA WD1 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BOL D1 04:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+1/2 3 1/4
0.83 0.80
CON CLA 05:00
[ARG D1-24] CA Platense
Fluminense RJ [BRA D1-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
0 1 3/4
0.98 1.05
VEN D1 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1/2 2 1/4
1.00 0.90
CON CSA 05:00
[BRA D1-17] Vasco da Gama
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
-1 2 1/2
1.05 0.83
PAR D2 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
+3/4 2
1.00 0.93
ARFC 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.75
-1/4 1 3/4
0.75 1.05
COL D2 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
0 2 1/2
0.90 0.83
BSC CUP 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-1/2 2 1/4
0.85 0.78
VEN D1 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
-1/4 2 1/4
0.95 0.78
BRA D2 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1 1/2 2 3/4
0.95 0.90
BRA D2 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-1/2 2 1/4
0.90 0.93
BRA SPC 05:30
[BRA SPB-14] Gremio Prudente
VS
Linense(BRA) [BRA SPB-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
0 2
0.85 1.00
CAN CHL 06:00
[Can PL-2] Forge FC
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1 2 3/4
0.80 0.90
USL D1 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-1 3 1/4
0.80 0.88
CFU CC 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CFU CC 06:00
VS
Club Sando [TRI PL-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU D2 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
0 2 1/4
0.90 0.90
CHI D2 06:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1/4 2 1/2
0.90 0.80
VEN D1 06:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-1 2 3/4
0.80 0.88
BRA D2 07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
-1/2 2 3/4
0.98 0.88
COL D1 07:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-1/4 2
0.90 0.93
CON CSA 07:30
[BRA D1-11] Sao Paulo
Boca Juniors [ARG D1-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
-1/4 2
0.88 0.93
B W Cup 07:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
+3/4 2 3/4
0.83 1.00
MEX D1 08:00
[C-8] Puebla
Toluca [C-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
+1 3
0.85 0.83
MEX D2 08:00
VS
Cancun [A-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
0 2 1/2
1.00 1.00
AGS 12:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1/2 2 1/4
0.95 0.85
OFC W U16 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Kết quả bóng đá mới nhất

AGS 13:30 FT
10 - 1
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.68
-1/4 6 1/2
0.83 0.45
IND BLR SD 12:30 FT
8 - 3
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1 2 1/2
0.80 0.90
MEX LT 09:05 FT
13 - 1
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
2.10 2.70
-1/4 2 1/2
0.35 0.26

Bongdanet (bongdanet.cam) là trang bóng đá số tiếng Việt: livescore trực tuyến, KQBD, lịch thi đấu, BXH, kèo và nhận định — cập nhật 24/7. Livescore, KQBD, kèo bóng đá.

Nhận định bóng đá hôm nay

Xem tất cả nhận định →

Bongdanet là trang bóng đá số cập nhật 24/7: livescore trực tuyến, kết quả bóng đá (KQBD), lịch thi đấu, bảng xếp hạngkèo bóng đá các giải V.League, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Champions League và VĐQG châu Á.

Bảng tỷ số trên trang chủ hiển thị thời gian, đội nhà – khách, tỷ số hiện tại và tỷ lệ kèo theo từng trận. Bạn có thể lọc theo tab Tất cả, Trực tuyến, Yêu thích hoặc chọn giải đấu cụ thể. Dữ liệu được đồng bộ nhanh để theo dõi diễn biến trận đấu mà không cần tải lại toàn bộ trang.

Ngoài livescore, Bongdanet cung cấp nhận định bóng đá, dự đoán bóng đá, soi kèo xiêntin tức bóng đá Việt Nam và quốc tế. Mọi thông tin chỉ mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn chính thức khi cần.

Câu hỏi thường gặp về bóng đá số

Livescore trên Bongdanet cập nhật thế nào?
Tỷ số được đồng bộ theo thời gian thực khi có bàn thắng, thẻ hoặc kết thúc hiệp. Chọn tab Trực tuyến để chỉ xem trận đang diễn ra.
KQBD và livescore khác nhau ra sao?
Livescore dùng khi trận đang đá; trang kết quả bóng đá tổng hợp tỷ số FT/HT sau trận và theo từng giải.
Có xem kèo bóng đá trên trang chủ không?
Có — bảng tỷ số hiển thị tỷ lệ kèo châu Á và tài xỉu; bạn có thể đổi nhà cái tham chiếu trên từng trận.
Bongdanet.cam có phải trang chính thức không?
Có — bongdanet.cam là tên miền chính cho livescore, KQBD, kèo và nhận định tiếng Việt. Các tên miền .biz/.online/.net chỉ dùng làm nguồn dữ liệu đồng bộ.
Dữ liệu tỷ số lấy từ đâu?
Bảng tỷ số đồng bộ từ hệ thống bóng đá số Bongdanet, cập nhật theo chu kỳ vài phút. Khi cần đối chiếu chính thức, vui lòng kiểm tra nguồn liên đoàn hoặc BTC giải.

Khám phá Bongdanet